Biết sử dụng các cách chào hỏi đơn giản bằng tiếng Anh
Biết giới thiệu tên và quê quán
Thực hành giao tiếp cơ bản với bạn học hoặc người mới quen
| English | Vietnamese | Ghi chú phát âm đơn giản |
|---|---|---|
| Hello / Hi | Xin chào | /həˈləʊ/ – /haɪ/ |
| Good morning | Chào buổi sáng | /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ |
| Good afternoon | Chào buổi chiều | /ˌɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/ |
| Good evening | Chào buổi tối | /ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/ |
| How are you? | Bạn khỏe không? | /haʊ ɑː juː/ |
| I’m fine, thanks | Mình khỏe, cảm ơn | /aɪm faɪn θæŋks/ |
| What’s your name? | Tên bạn là gì? | /wɒts jɔː neɪm/ |
| My name is… | Tên mình là… | /maɪ neɪm ɪz/ |
| Where are you from? | Bạn đến từ đâu? | /weə(r) ɑː ju frɒm/ |
| I’m from… | Tôi đến từ… | /aɪm frɒm/ |
Hi! / Hello!
Good morning / Good afternoon / Good evening
How are you? → I’m fine, thank you. And you?
My name is Nam. What’s your name?
I’m from Hanoi. Where are you from?
🔄 Cặp 1 – Học viên A & B
A: Hi! What’s your name?
B: My name is Lan. How are you?
A: I’m fine, thanks. Where are you from?
B: I’m from Da Nang.
⏱️ Mỗi học viên luyện 2–3 lần đổi vai và nhóm.
Cách chơi:
Phát cho học viên bảng có các ô như sau:
| Tên | Đến từ… |
|---|---|
| Người đến từ Huế | |
| Người có tên bắt đầu bằng “T” | |
| Người chào bạn bằng “Good morning” |
👉 Nhiệm vụ: Học viên phải đi hỏi và điền thông tin vào bảng bằng câu hỏi tiếng Anh đã học:
“What’s your name?”, “Where are you from?”
📌 Học viên nào hoàn thành bảng trước sẽ được thưởng sao/chấm điểm.
Viết 5 câu chào hỏi và giới thiệu bản thân (tên, quê quán, cảm xúc)
Ví dụ: Hello! My name is Hoa. I’m from Ho Chi Minh City. I’m fine, thank you.