Chương trình giảng dạy
Khóa học: Khóa học toiec cho người đi làm
Đăng nhập
Bài học văn bản

Bài 1: Chào hỏi và Giới thiệu bản thân

Bài 1: Chào hỏi và Giới thiệu bản thân


Chào mừng bạn đến với bài học đầu tiên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cách cơ bản nhất để chào hỏi và giới thiệu bản thân trong tiếng Anh. Đây là những kỹ năng giao tiếp nền tảng, giúp bạn tự tin bắt đầu mọi cuộc trò chuyện.

Từ vựng chính

Hãy cùng làm quen với những từ và cụm từ quan trọng nhất của bài học này:

  • Hello / Hi: Xin chào. Đây là cách chào hỏi phổ biến, có thể dùng trong mọi tình huống. “Hello” trang trọng hơn một chút so với “Hi”.
  • My name is…: Tên tôi là… Dùng để giới thiệu tên của bạn.
    • Ví dụMy name is Nam. (Tên tôi là Nam.)
  • I am from…: Tôi đến từ… Dùng để nói về quê hương hoặc quốc gia của bạn.
    • Ví dụI am from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn. Câu nói lịch sự khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên.
  • Nice to meet you too!: Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Đây là lời đáp lại khi ai đó nói “Nice to meet you!”.

Cấu trúc ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ tập trung vào các cấu trúc câu đơn giản nhưng thiết yếu:

  1. Để giới thiệu bản thân:

    • I am + tên / quốc tịch: Đây là cách ngắn gọn và phổ biến để giới thiệu tên hoặc quốc tịch của bạn.
      • Ví dụI am Lan. (Tôi là Lan.)
      • Ví dụI am Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.)
  2. Để hỏi tên người khác:

    • What is your name?: Tên bạn là gì? Đây là câu hỏi cơ bản nhất để hỏi tên của người bạn đang nói chuyện cùng.

Ví dụ hội thoại

Hãy xem một ví dụ về cách những từ và cấu trúc này được sử dụng trong một cuộc hội thoại ngắn:

Hội thoại 1:

A: Hello! (Xin chào!) B: Hi! My name is Lan. What is your name? (Chào bạn! Tên tôi là Lan. Tên bạn là gì?) A: I’m Nam. Nice to meet you! (Tôi là Nam. Rất vui được gặp bạn!) B: Nice to meet you too! (Tôi cũng rất vui được gặp bạn!)

Hội thoại 2 (mở rộng hơn một chút):

A: Hello! My name is Sarah. (Xin chào! Tên tôi là Sarah.) B: Hi Sarah! I’m David. Nice to meet you. (Chào Sarah! Tôi là David. Rất vui được gặp bạn.) A: Nice to meet you too, David. Where are you from? (Tôi cũng rất vui được gặp bạn, David. Bạn đến từ đâu?) B: I am from Canada. And you? (Tôi đến từ Canada. Còn bạn?) A: I am from Korea. (Tôi đến từ Hàn Quốc.)


Bạn thấy đấy, việc chào hỏi và giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh không hề phức tạp phải không? Hãy luyện tập thật nhiều để tự tin sử dụng những câu này trong giao tiếp hàng ngày nhé!